Thăn nội và thăn ngoại bò đều là những phần thịt cao cấp nhất của con bò, nhưng có nhiều điểm khác biệt về vị trí, đặc điểm và cách sử dụng. Thế Giới Bò Sạch xin chia sẻ cách phân biệt thăn nội và thăn ngoại bò chi tiết để bạn dễ dàng lựa chọn phần thịt phù hợp cho món ăn của mình.

Tổng quan về thăn nội và thăn ngoại bò
Thăn nội và thăn ngoại bò là hai phần thịt cao cấp nằm dọc theo xương sống của con bò, mỗi loại có đặc điểm riêng biệt:
Thăn nội bò

Thăn nội bò (Tenderloin) là phần thịt mềm nhất của con bò, nằm sâu bên trong lưng, hoàn toàn không có mỡ. Đây là phần thịt hiếm nhất, chỉ chiếm 2-3% trọng lượng con bò nên có giá thành cao nhất.
Thăn ngoại bò

Thăn ngoại bò (Striploin) là phần thịt nằm dọc theo phía ngoài xương sống, có lớp mỡ bao phủ bên ngoài và vân mỡ đan xen. Phần thịt này chiếm khoảng 5-7% trọng lượng con bò, giá rẻ hơn thăn nội nhưng vẫn thuộc loại cao cấp.
Cách phân biệt thăn nội và thăn ngoại bò chi tiết

Để phân biệt chính xác hai loại thịt này, bạn có thể dựa vào các đặc điểm sau:
Thăn nội bò (Tenderloin):
- Vị trí: Nằm sâu bên trong, sát xương sống, phía cuối thắt lưng gần thịt đùi;
- Kích thước: Khối lượng 3-7kg/cây, hình dáng thon dài, đầu to dần thu nhỏ về đuôi;
- Đặc điểm: Gần như không có mỡ, 100% nạc, thớ thịt nhỏ mịn, không có viền mỡ bao quanh;
- Độ mềm: Rất cao, mềm như bơ, tan trong miệng;
- Hương vị: Vị ngọt dịu, nhẹ nhàng, thanh đạm;
- Giá thành: Rất cao (800.000-1.500.000đ/kg);
- Chế biến: Phù hợp làm Steak tái, Fillet Mignon, sushi bò, áp chảo, nướng tái.
Thăn ngoại bò (Striploin):
- Vị trí: Nằm phía ngoài xương sống, kéo dài từ vùng thắt lưng đến hông;
- Kích thước: Khối lượng 7-10kg/cây, hình dạng dạng khối dẹt, tròn đều;
- Đặc điểm: Có viền mỡ dày bao quanh, vân mỡ xen kẽ trong thịt (marbling), kết cấu chắc hơn thăn nội;
- Độ mềm: Vừa phải, chắc, béo;
- Hương vị: Đậm đà, thơm, béo ngậy từ mỡ;
- Giá thành: Thấp hơn thăn nội (500.000-900.000đ/kg);
- Chế biến: Phù hợp làm Steak (giữ lại viền mỡ), bò nướng, bò xào, áp chảo.
Bảng so sánh thăn nội và thăn ngoại bò

|
Đặc điểm |
Thăn nội (Tenderloin) |
Thăn ngoại (Striploin) |
|
Vị trí |
Sâu bên trong, sát xương sống |
Phía ngoài xương sống |
|
Khối lượng |
3-7kg/cây |
7-10kg/cây |
|
Hình dáng |
Thon dài |
Dạng khối dẹt |
|
Độ mềm |
Rất cao (Mềm như bơ) |
Vừa phải (Chắc, béo) |
|
Vân mỡ |
Hầu như không có |
Có vân mỡ xen kẽ |
|
Viền mỡ |
Không |
Có viền mỡ dày |
|
Hương vị |
Ngọt dịu, nhẹ nhàng |
Đậm đà, béo ngậy |
|
Giá thành |
Cao nhất |
Thấp hơn thăn nội |
|
Món phù hợp |
Steak tái, sushi bò |
Steak, bò nướng, xào |
Câu hỏi liên quan
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về thăn nội và thăn ngoại bò:
Thăn nội và thăn ngoại bò loại nào ngon hơn?
Không có loại nào ngon hơn, tùy thuộc vào khẩu vị và món ăn. Thăn nội mềm hơn, vị nhẹ nhàng, phù hợp người thích ăn tái. Thăn ngoại đậm đà, thơm ngậy hơn, phù hợp người thích vị béo.
Nên chọn thăn nội hay thăn ngoại để làm bít tết?
Cả hai đều phù hợp làm bít tết. Chọn thăn nội nếu muốn bít tết cực mềm, ăn tái. Chọn thăn ngoại nếu muốn bít tết có vị đậm đà, thơm béo hơn và giá hợp lý.
Tại sao thăn nội bò lại đắt hơn thăn ngoại?
Thăn nội đắt hơn vì hiếm, chỉ chiếm 2-3% trọng lượng con bò, độ mềm vượt trội, là phần thịt cao cấp nhất. Thăn ngoại nhiều hơn, chiếm khoảng 5-7% trọng lượng con bò.
Có thể dùng thăn ngoại thay thế thăn nội được không?
Có thể thay thế tùy món ăn. Với món nướng, bít tết chín vừa, thăn ngoại thay thế tốt. Với món ăn tái, sushi, nên dùng thăn nội vì mềm hơn.
>>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:
- Thăn ngoại bò là gì? Đặc điểm CÁCH CHỌN và chế biến
- Nạm bò xào gì ngon? Gợi ý 5 công thức dễ làm ĐẬM ĐÀ
Hiểu rõ cách phân biệt thăn nội và thăn ngoại bò giúp bạn chọn mua đúng loại thịt cho món ăn của mình. Để có thịt bò thăn tươi ngon, chất lượng cao, hãy chọn mua tại Thế Giới Bò Sạch - đơn vị cung cấp thịt bò an toàn, nguồn gốc rõ ràng, giao hàng tận nơi nhanh chóng.
- Giá Thịt Bò (09.02.2023)
- Thịt bò xào món gì ngon? (30.05.2020)
- Thăn ngoại bò là gì? (10.02.2026)
- Nạm bò xào gì ngon? (10.02.2026)
- Cách xử lý thịt bò bị dai (10.02.2026)
